
Vít đai Liplock Wakai Ø4,8 × 22mm
- Quy cách Ø4,8 × 22mm, đầu wafer, ren đơn, không có ron làm kín.
- Dùng bắt đai (clip) của hệ mái liplock xuống xà gồ thép, không bắt trực tiếp lá tôn.
- Mũi vặn Phillips No.2 theo catalog của hãng, máy có ly hợp khoảng 2.500 v/p.
- Xuất xứ Đài Loan; Wakai Holdings (Nhật Bản) chịu trách nhiệm sản xuất và chất lượng.
| Đường kính | Ø4,8 mm |
|---|---|
| Chiều dài | 22 mm |
| Loại đầu | Wafer (đầu bằng mỏng, mặt dưới phẳng) |
| Mũi vặn | Phillips No.2 |
| Vòng đệm | Không có ron làm kín |
| Ren | Ren đơn |
| Vật liệu | Thép carbon tôi cứng bề mặt |
| Xuất xứ | Đài Loan · Wakai Holdings (Nhật Bản) chịu trách nhiệm sản xuất và chất lượng |
Web giới thiệu sản phẩm — chốt đơn & xin mẫu qua Zalo / điện thoại.
Ứng dụng
- Bắt đai (clip) hệ mái liplock xuống xà gồ thép
- Bắt đai nối tôn ở mái kẹp mí nhà xưởng
- Liên kết thép mỏng ở vị trí cần đầu vít chìm
- Bắt phụ kiện hệ mái không yêu cầu làm kín
Trả lời nhanh: Vít đai Liplock Wakai Ø4,8 × 22mm là vít tự khoan đầu wafer, dùng bắt đai của hệ mái liplock xuống xà gồ thép. Đầu wafer mỏng, mặt dưới phẳng nên nằm sát mặt đai và không vướng rãnh gài mí. Mũi vặn là Phillips No.2 theo catalog của hãng, không phải khẩu lục giác 8 mm.
Vít đai Liplock Ø4,8 × 22mm dùng cho việc gì?
Hệ mái liplock lợp bằng cách gài mép lá tôn vào một hàng đai cố định trước, và hàng đai đó bắt xuống xà gồ bằng vít Ø4,8 × 22mm. Đường kính 4,8 mm nhỏ hơn vít bắn tôn Ø5,5 mm, phù hợp với đai mỏng và với khoảng gài hẹp của hệ liplock.
Trang này trước đây ghi tên Kliplock. Catalog của hãng ghi Liplock nên tên trên trang được sửa lại theo catalog; hai cách viết cùng chỉ một dòng sản phẩm.

Bảng tra: việc cần bắt và loại vít
| Việc cần bắt | Loại vít |
|---|---|
| Đai hệ liplock xuống xà gồ | Vít đai Liplock Ø4,8 × 22mm |
| Clip hệ seamlock xuống xà gồ | vít đai Seamlock Ø5,5 × 20mm |
| Lá tôn liplock | Không bắn vít — lá tôn gài vào đai |
| Panel mái và panel vách | vít panel Ø6,3 |
| Chồng mí tôn, diềm mái | vít rút diềm Ø6,5 × 20mm |
Cấu tạo và số liệu cơ tính
Vít có đầu wafer rãnh chữ thập, ren đơn và mũi khoan tự cắt góc 60°. Catalog của hãng đo trên thép SS400 dày 2,3 mm cho dòng Liplock Ø4,8: lực cắt 6,2 kN, lực kéo đứt 11,4 kN, độ bền xoắn 8,5 N·m. Catalog ghi rõ đây là giá trị tham khảo và không nêu tiêu chuẩn thử, nên chỉ dùng để so các dòng Wakai với nhau, không dùng cho tính toán kết cấu. Cấu tạo chung của vít tự khoan có ở cấu tạo vít bắn tôn đuôi cá.
Lớp phủ: vì sao không ghi số giờ phun muối
Ô thông số không có dòng lớp phủ và không có dòng chống ăn mòn. NT Steel chưa có phiếu CQ ghi lớp phủ cho dòng vít đai đang bán, và chỉ tiêu chống ăn mòn của dòng vít bắn tôn Ø5,5 thuộc về lớp NON-CR Ruspert nên không mang sang trang này được. Cách chọn lớp mạ theo môi trường công trình có ở cách chọn vít bắn tôn chống dột.
Thi công đúng
Vít đai Liplock vặn bằng Phillips No.2; khẩu lục giác 8 mm chỉ dùng cho vít bắn tôn Ø5,5 đầu lục giác — so sánh các cỡ đầu vặn ở đầu bắn vít tôn 8mm. Theo tài liệu kỹ thuật của Wakai, mô-men siết lấy khoảng 70% độ bền xoắn phá huỷ; với 8,5 N·m của dòng Ø4,8 thì vào khoảng 6 N·m. Giữ máy vuông góc, dừng ngay khi mặt dưới đầu wafer áp sát mặt đai, và thay đầu vặn khi thấy rãnh chữ thập bắt đầu trượt.

Lỗi hay gặp và cách nhận biết
| Lỗi | Dấu hiệu | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Siết quá lực | Đai móp lõm quanh đầu vít, rãnh gài bị hẹp | Dùng máy có ly hợp, hạ mô-men |
| Sai cỡ đầu vặn | Rãnh chữ thập toét, đầu vặn trượt | Dùng đúng Phillips No.2 |
| Thép nền dày quá giới hạn | Mũi quay lâu, nóng, không ăn xuống | Khoan mồi trước rồi bắn |
| Bắn nghiêng | Khe sáng dưới đầu vít, đai kênh khỏi xà gồ | Tháo ra, bắn lại ở điểm mới |
| Mạt sắt còn trên xà gồ | Vệt gỉ nâu xuất hiện sau vài cơn mưa | Quét sạch trước khi lợp tôn |
Câu hỏi thường gặp
Vít đai Liplock và vít đai Seamlock khác nhau ở đâu?
Khác quy cách và khác loại đầu. Liplock là Ø4,8 × 22mm đầu wafer, vặn bằng Phillips No.2, dùng cho đai hệ liplock cần đầu chìm. Seamlock là Ø5,5 × 20mm đầu lục giác có vành, vặn bằng khẩu lục giác 8 mm.
Vì sao tên trang đổi từ Kliplock thành Liplock?
Vì catalog sản phẩm của hãng ghi dòng này là Liplock, quy cách 4,8–24 × 22. Cách viết Kliplock là biến thể lưu truyền trên thị trường Việt Nam. Tên trên trang được đưa về đúng catalog để khớp với hồ sơ khi đặt hàng.
Vít đai Liplock dùng đầu vặn nào?
Phillips No.2 theo catalog của hãng, vì đầu vít là dạng wafer rãnh chữ thập. Khẩu lục giác 8 mm chỉ dùng cho vít bắn tôn Ø5,5 đầu lục giác. Dùng sai cỡ đầu vặn là nguyên nhân chính làm toét rãnh chữ thập và trượt đầu vít.
Trang này có ghi khoan xuyên thép bao nhiêu không?
Không. Ô thông số đã bỏ dòng khoan xuyên thép vì hai nguồn chưa khớp: nội dung cũ của trang ghi tối đa 4 mm còn catalog của hãng ghi 6 mm cho dòng Liplock. Khi chưa chốt được một con số, cách an toàn là khoan mồi nếu thép nền dày trên 4 mm.
Hồ sơ CO/CQ và nhận mẫu
Hàng có xuất xứ Đài Loan; trách nhiệm sản xuất và chất lượng thuộc Wakai Holdings Co., Ltd. (Nhật Bản). Wakai thành lập năm 1940 tại Osaka. CO và CQ cấp theo lô. NT Steel gửi mẫu miễn phí để thử bắn: 0866 533 766, Zalo 0866 533 766, mục nhận mẫu. Cùng nhóm: danh mục vít đai Seamlock – Liplock.
Cập nhật: 25/09/2026 · Người soạn nội dung kỹ thuật: Ban kỹ thuật NT Steel
Sản phẩm liên quan
Xem VÍT SEAMLOCK - LIPLOCK →
Vít đai Seamlock Wakai
Quy cách Ø5,5 × 20mm, đầu lục giác có vành, ren đơn, không có ron làm kín.Dùng bắt…
