0866 533 766

Cấu tạo vít bắn tôn tự khoan: đầu lục giác, mũi đuôi cá, ren và đệm EPDM

Vít bắn tôn đuôi cá

Trả lời nhanh: Vít bắn tôn tự khoan — thợ quen gọi là vít đuôi cá — là con vít tự cắt lỗ trên thép nền, gồm ba phần trên thân: đầu lục giác có vành dùng khẩu 8 mm, thân ren, và mũi khoan đuôi cá; cộng một vòng đệm EPDM Ø ngoài 19 mm để làm kín.

Mũi đuôi cá cắt gọt thép nên khoan lỗ và bắt ren trong một thao tác, không cần khoan mồi; dòng Ø5,5 mm khoan xuyên thép tối đa 6 mm theo công bố của hãng.

Ren đơn dùng cho các size Ø5,5 × 20 – 35 mm, còn ren đôi chỉ có từ 45 mm trở lên, thêm một đoạn ren phụ dưới cổ vít (Ø6,09 – 6,25 mm) để ép kín ron khi mái có lớp cách nhiệt.

Chọn chiều dài theo quy tắc lộ ≥ 3 bước ren sau vật liệu: cộng tổng độ dày tôn, lớp xốp, khe hở và cánh xà gồ, rồi cộng thêm phần ren nhô ra — dải Wakai có 8 size từ 20 mm đến 68 mm.

Một con vít bắn tôn tự khoan có bốn bộ phận làm việc: đầu vít truyền mô-men và đè kín, mũi khoan tự tạo lỗ, phần ren giữ lực nhổ, và vòng đệm chặn nước. Bốn bộ phận này phải khớp với nhau và khớp với độ dày xà gồ, nếu không con vít sẽ hỏng ở chính bộ phận yếu nhất. Bài này mổ xẻ từng bộ phận theo số liệu trên hồ sơ kỹ thuật và hồ sơ kiểm nghiệm của hàng Wakai do NT Steel phân phối.

Tóm tắt nhanh

  • Vít bắn tôn tự khoan gồm 4 bộ phận: đầu lục giác có vành, mũi khoan đuôi cá, phần ren, vòng đệm làm kín. Mỗi bộ phận chịu một loại lực khác nhau.
  • Đầu lục giác dùng khẩu vặn lục giác 8 mm cho toàn dải (cả Ø5,5 · Ø6,3 · Ø6,5); vành đầu vít đo được Ø13,95 – 14,45 mm.
  • Mũi khoan đuôi cá cho phép khoan và bắt ren trong một thao tác, không cần khoan mồi. Chọn mũi theo độ dày thép nền: No.2 ≤ 2,5 mm · No.3 ≤ 6 mm · No.5 ≤ 12 mm.
  • Độ dày thép khoan xuyên tối đa khác nhau theo từng dòng: vít bắn tôn Ø5,5 mm 6 mm; vít panel Ø6,3 mm (cả bản mạ bạc lẫn bản tiêu chuẩn) 4 mm; vít rút diềm Ø6,5 × 20 mm 2 mm; vít sàn deck Ø5,5 mm 12 mm. Con số 6 mm chỉ đúng cho dòng vít bắn tôn Ø5,5 mm. Xem bảng tra nhanh ở mục lớp phủ.
  • Vít thanh kèo 20 mm không phải vít bắn tôn 20 mm: cùng Ø5,5 mm, cùng dài 20 mm, nhưng lớp mạ khác hẳn — vít thanh kèo công bố theo mốc 500 giờ phun muối, vít bắn tôn là Class 4, tức 2.000 giờ.
  • Các size Ø5,5 × 20 / 25 / 30 / 35 mm dùng ren đơn; các size 45 – 68 mm có thêm đoạn ren phụ dưới cổ vít (ren đôi), đường kính ren trên Ø6,09 – 6,25 mm so với ren dưới Ø5,30 – 5,46 mm.
  • Lớp phủ của dòng vít bắn tôn Ø5,5 mm là NON-CR Ruspert 2000H — mạ kẽm điện phân cộng lớp gốm nung, không phải mạ kẽm nhúng nóng.
  • Cấp lớp mạ theo AS 3566.2-2002 gắn thẳng với mốc giờ phun muối: Class 3 ứng với 1.000 giờ, Class 4 ứng với 2.000 giờ. Theo xác nhận của WAKAI, dòng vít bắn tôn Ø5,5 mm và vít rút diềm Ø6,5 mm là Class 4 — tức 2.000 giờ phun muối, dòng vít panel mạ bạc Ø6,3 mm là Class 3 — tức 1.000 giờ.
  • Xuất xứ: thương hiệu Nhật Bản Wakai, thành lập năm 1940 tại Osaka; sản xuất tại Đài Loan; WAKAI Nhật bản chịu trách nhiệm về sản xuất và chất lượng; nhập khẩu chính ngạch qua Wakai Việt Nam. Mọi Certificate of Origin đều ghi MADE IN TAIWAN.

Vít bắn tôn tự khoan gồm những bộ phận nào?

Bốn bộ phận, tính từ trên xuống: đầu vít, thân ren, mũi khoan và vòng đệm. Đây không phải cách chia cho dễ nhớ — mỗi bộ phận là một khâu chịu lực riêng và hỏng theo một kiểu riêng.

Bộ phậnHình dạng trên dòng Ø5,5 mmChịu lực gìHỏng kiểu gì khi sai
Đầu vítLục giác 6 cạnh có vành đệm liền, khẩu 8 mm, vành Ø13,95 – 14,45 mmTruyền mô-men xoắn từ máy; đè vành lên mặt tônToét cạnh lục giác do bit mòn; lõm tôn do siết quá
Phần renRen đơn (20 – 35 mm) hoặc ren đôi có ren phụ dưới cổ (45 – 68 mm)Giữ lực nhổ (pull-out) khi gió giậtTuôn ren trong xà gồ mỏng; nới lỏng do rung
Mũi khoanMũi đuôi cá (drill point). Size ngắn: góc 60°, Ø4,55 – 4,70 mm. Size 45 – 68 mm: mũi #3Cắt gọt thép nền, tạo lỗ đúng cỡ chân renCháy mũi, không xuyên thủng; gãy mũi do hiện tượng Jack-up
Vòng đệmRon EPDM có vành thép, Ø ngoài 19 mm, dày 3 mm (theo catalog hãng)Ép kín quanh lỗ khoan; vành thép chặn siết quá đàDột quanh chân vít; ron nứt, chai cứng

Điểm cần nhớ: con vít chỉ khoẻ bằng bộ phận yếu nhất trong bốn cái trên. Một con vít có ren tốt nhưng mũi khoan sai cỡ thì lỗ sẽ rộng hơn chân ren và lực nhổ tụt xuống. Một con vít khoan tốt nhưng ron chai thì mái vẫn dột.

Đầu lục giác có vành khác gì đầu dù, đầu bằng?

Đầu lục giác có vành là kiểu đầu duy nhất chịu được mô-men siết cao trên mái tôn. Sáu mặt phẳng cho khẩu vặn ôm trọn, không trượt như đầu chữ thập; vành liền thân làm nhiệm vụ đè ron và phân bố áp lực ra một diện tích rộng.

Ba con số của đầu vít mà thợ cần biết:

  • Khẩu vặn: lục giác 8 mm cho toàn dải — dòng Ø5 và Ø5,5, dòng panel Ø6,3 và dòng vít rút diềm Ø6,5 đều dùng chung khẩu 8 mm. Thợ không phải đổi khẩu khi chuyển giữa các dòng. Dùng sai khẩu là nguyên nhân số một làm toét cạnh đầu vít.
  • Đường kính vành: đo trên hồ sơ kiểm hàng là Ø13,95 – 14,45 mm. Vành rộng thì áp lực đè phân bố đều, tôn ít bị lõm.
  • Ký hiệu 12-14: trên hồ sơ hãng, dòng Ø5,5 được ghi theo hệ gauge Mỹ là “12-14”. Số đầu 12 là cỡ thân, số sau 14 là mật độ ren. Chiều dài luôn là số đứng sau dấu nhân — “5,5 × 20” là thân Ø5,5 mm, dài 20 mm.

Đầu chữ thập (wafer, Phillips) chỉ dùng cho các vị trí cần đầu mỏng hoặc chồng lớp, ví dụ vít bắn đai liplock Ø4,8 × 22 mm dùng Phillips No.2. Đầu chữ thập không phù hợp với ứng dụng siết mô-men cao — đây là ghi chú của chính tài liệu kỹ thuật Wakai, không phải nhận định của người bán.

Trên dòng Ø5,5 mm, mô-men phá huỷ xoắn tối thiểu theo quy định nội bộ của hãng là 108 kg·cm, thực đo trên các lô hàng nằm trong khoảng 145 – 170 kg·cm. Con số này nói rằng đầu vít có dư địa trước khi đứt cổ — nhưng dư địa đó bị đốt sạch nếu dùng sai máy, phần dưới sẽ nói rõ.

Xem thêm: vít bắn tôn đầu dù cho các vị trí cần vành đè rộng hơn, và vít bắn sàn deck đầu lục giác cho nền thép dày.

Mũi đuôi cá là gì và khác mũi nhọn tự taro ở đâu?

Mũi đuôi cá là đoạn mũi khoan được gia công như một mũi khoan thép thu nhỏ, có hai lưỡi cắt và rãnh thoát phoi. Nó cắt gọt vật liệu nền thành lỗ có đường kính xác định, rồi phần ren phía sau mới bắt vào lỗ đó. Mũi nhọn tự taro thì ngược lại: nó ép và đẩy vật liệu ra hai bên chứ không cắt.

Sự khác nhau này quyết định chọn loại nào:

Tiêu chíMũi đuôi cá (tự khoan)Mũi nhọn tự taro
Cơ chế tạo lỗCắt gọt, có rãnh thoát phoiÉp tách vật liệu
Khoan mồiKhông cầnCần khoan mồi khi nền là thép
Nền phù hợpThép, xà gồ thép, tôn dàyGỗ, nhựa, tôn rất mỏng, vật liệu mềm
Độ dày nền xử lý đượcTới 2,5 mm (mũi No.2) · tới 6 mm (No.3) · tới 12 mm (No.5)Phụ thuộc vật liệu; không dùng cho thép dày
Kích thước lỗ tạo raỔn định, bằng đường kính mũiBiến động theo lực ép và vật liệu
Rủi ro đặc trưngCháy mũi khi tốc độ quá cao; gãy mũi do Jack-upNứt vật liệu; tuôn ren
Thời gian thi côngMột thao tácHai thao tác trên nền thép

Chọn mũi theo độ dày thép nền — đây là bảng tra nguyên văn từ catalog hãng:

  • Mũi No.2: thép mỏng, tới 2,5 mm.
  • Mũi No.3: xà gồ thép, tới 6 mm.
  • Mũi No.5: dầm thép, tới 12 mm.

Trên dòng Ø5,5 mm của Wakai: các size 20 – 35 mm dùng mũi góc 60°, đường kính Ø4,55 – 4,70 mm; các size 45 – 68 mm dùng mũi #3, tức nhóm dành cho xà gồ tới 6 mm. Vít sàn deck 5,5 × 38 mm dùng mũi CK#5 ba khía, Ø4,90 – 5,00 mm — thử trên tấm dày 12 mm.

Lưu ý khi đọc bảng mũi No.2 / No.3 / No.5 ở trên: đó là phân nhóm chung theo catalog.

Với dòng vít bắn tôn Ø5,5 mm do NT Steel phân phối, toàn bộ các size từ 20 đến 68 mm đều khoan xuyên thép tối đa 6 mm — không phải size ngắn thì khoan mỏng hơn. Ngưỡng 6 mm này chỉ của dòng Ø5,5 mm, không được suy sang dòng khác: vít panel Ø6,3 mm là 4 mm, vít rút diềm Ø6,5 mm là 2 mm, vít sàn deck Ø5,5 × 38 mm là 12 mm.

Xem bảng đầy đủ ở mục lớp phủ.

Khi nào không dùng vít bắn tôn tự khoan Ø5,5: thép nền dày hơn 6 mm thì phải khoan mồi trước, không bắn thẳng. Tấm panel cách nhiệt từ 50 mm thì chuyển sang vít panel Ø6,3 dài 80 – 180 mm. Diềm và máng xối thì dùng vít rút diềm Ø6,5 × 20 mm (khoan qua 2 mm thép). Thanh kèo nằm dưới lớp lợp thì dùng vít thanh kèo 20 mm (công bố theo mốc 500 giờ phun muối), và ngược lại không lấy vít thanh kèo bắn mái ngoài trời.

Hai quy tắc chọn chiều dài mũi và chiều dài vít, cũng lấy nguyên văn từ catalog:

  1. Chiều dài phần mũi khoan phải lớn hơn tổng bề dày vật liệu cần xuyên, tính cả khe hở không khí giữa các lớp.
  2. Vít phải đủ dài để nhô ra tối thiểu 3 vòng ren, tức lộ ≥ 3 bước ren phía sau vật liệu được bắt.

Quy tắc 1 là lý do khiến nhiều con vít “khoan mãi không thủng”: mũi chưa kịp cắt hết thép thì ren đã chạm mặt tôn, ren bắt đầu kéo con vít đi trong khi mũi vẫn đang cắt dở. Lực kéo của ren đè mũi vào nền quá mức và làm gãy mũi.

Tài liệu hãng gọi đây là hiện tượng Jack-up, mô tả nguyên văn: “Lực làm cho tấm thép phía trên nổi lên dọc theo trục vít biến thành lực ép đầu mũi khoan vào vật liệu đế, tạo tải trọng quá mức lên bộ phận khoan và gây hư hỏng.”

Tham khảo thêm: vít tự khoan là gì và vít đuôi cá.

Ren đơn và ren đôi khác nhau ra sao?

Ren đơn là một dải ren đều từ mũi lên tới cổ vít. Ren đôi là ren đơn cộng thêm một đoạn ren phụ nằm ngay dưới cổ vít, có đường kính lớn hơn. Trên hàng Wakai, ren đôi áp dụng cho các size dài; hồ sơ kiểm hàng ghi nhận kết cấu ren đôi trên các mã 45, 50, 55 và 68 mm, còn tài liệu dòng HIGH GRADE ghi đoạn ren phụ áp dụng cho L = 50 – 68 mm.

Số đo thực tế của đoạn ren phụ:

Bộ phận renĐường kính ngoàiĐường kính chânChiều dài
Ren dưới (ren chính)Ø5,30 – 5,46 mmØ3,98 – 4,16 mm28,70 – 30,30 mm (size 68 mm: 36,00 – 38,00 mm)
Ren trên (ren phụ dưới cổ)Ø6,09 – 6,25 mmØ4,49 – 4,65 mm7,2 – 8,8 mm

Chênh lệch đường kính khoảng 0,8 mm. Cơ chế làm việc, theo bản dịch chính thức của hãng:

“Khi xoáy vít, đoạn ren này sẽ nâng lớp tôn lên — trong khi lực đè ron thì hướng xuống. Hai lực ngược chiều này ép kín ron, ren phụ còn làm cho phoi của lỗ gây ra bởi mũi khoan vít trước đó co lại và tăng cường thêm khả năng chống thấm.”

Hãng nêu thêm ba lợi ích thực dụng của đoạn ren phụ: cho tín hiệu để thợ cảm nhận được thời điểm dừng vít, kiểm soát việc bắn quá đà, và tránh hiện tượng lõm tôn khi đi trên mái. Cái thứ nhất quan trọng nhất trong thi công thực tế — thợ nhận biết bằng tay, không phải bằng đồng hồ mô-men.

Một lưu ý ngược chiều: ren đôi không phải lúc nào cũng tốt hơn. Ren đôi chỉ có trên các size Ø5,5 × 45, 50, 55 và 68 mm, sinh ra để xử lý lớp cách nhiệt hoặc khoảng hở dày giữa tôn và xà gồ. Bắn ren đôi vào tôn áp sát xà gồ chỉ làm tăng chiều dài thừa, không tăng lực giữ — mối bắn đó nên dùng ren đơn ở dải Ø5,5 × 20 – 35 mm.

Vòng đệm EPDM làm việc thế nào?

Vòng đệm là chi tiết duy nhất trên con vít chống dột. Theo catalog Wakai, đệm dùng cho vít bắn mái là ron EPDM có vành thép liền, đường kính ngoài 19 mm, dày 3 mm. Vành thép làm hai việc: đè đều lên ron và chặn không cho siết quá đà, đồng thời chống nới lỏng do rung động của công trình.

Số liệu tính năng từ báo cáo nguyên liệu vòng đệm:

Chỉ tiêuGiá trị
Độ cứngShore A 92 ± 2
Dải nhiệt độ sử dụng−50 đến 100 °C
Độ bền kéo10,65 MPa
Độ giãn dài khi đứt672 %

Vật liệu vòng đệm là EPDM — NT Steel đã xác nhận chính thức, thống nhất với cách gọi trong catalog hãng. Đây là loại cao su tổng hợp chịu tia cực tím và ozone tốt, nên được dùng phổ biến cho ron vít mái.

Biên nhiệt độ đáng lưu ý: mặt tôn mái ở Việt Nam mùa hè có thể lên 70 – 80 °C. Con số này nằm trong dải sử dụng của ron nhưng biên an toàn không lớn. Không dùng loại ron này cho ứng dụng nhiệt cao hơn.

Trong dải Ø5,5 mm của Wakai, phần lớn size được cấp không kèm đệm rời; đệm mua theo option với lỗ trong 6,0 mm hoặc 6,8 mm. Dòng vít rút diềm (vít béo) Ø6,5 × 20 mm thì có đệm sẵn. Khi chọn hàng, phải hỏi rõ “có đệm hay không có đệm”, vì hai bản cùng một quy cách.

Nếu công trình cần chống dột ở vị trí khó, xem vít bắn tôn chống thấm và cách chọn vít bắn tôn chống dột.

Vít bắn tôn Wakai làm bằng thép gì, phủ gì?

Mác thép, theo tài liệu kỹ thuật DANBA của Wakai (Wakai Việt Nam đã dịch và đóng dấu, áp dụng cho hàng bán tại Việt Nam):

  • Thép: JIS G 3507-2 — SWCH18A hoặc SWCH22A (tương đương), thép carbon dập nguội.
  • Hệ Mỹ: SAE 1018 hoặc SAE 1022 (tương đương).
  • Inox: SUS410 (tương đương). Tài liệu hãng ghi thẳng rằng SUS410 có thể bị gỉ. Đây không phải SUS304. Nếu hồ sơ dự án yêu cầu SUS304 thì dòng này không đáp ứng.

Chữ “tương đương” là chữ của hãng, giữ nguyên chứ không viết thành “đúng theo tiêu chuẩn”.

Lớp phủ: dòng vít bắn tôn Ø5,5 mm dùng NON-CR Ruspert 2000H. Cần tách hai thứ đang bị trộn lẫn ngoài thị trường:

  1. “2000H” là tên cấp sản phẩm của hãng lớp phủ, là số giờ phun muối thử nghiệm đạt được, in trên chứng từ chất lượng.
  2. Ruspert là cấu tạo hai lớp: nền là mạ kẽm điện phân, bề mặt là lớp gốm nung đặc biệt. Đây là lý do nó bền hơn mạ kẽm thường. Hãng cũng ghi nhận Ruspert có hiệu quả ức chế ăn mòn điện hoá khi tiếp xúc kim loại khác — điều đáng quan tâm khi bắn vít thép vào mái nhôm hoặc kết cấu khác vật liệu.

Ruspert không phải mạ kẽm nhúng nóng. Mạ nhúng nóng là nhúng chi tiết vào kẽm nóng chảy, cho lớp kẽm dày và bề mặt sần; Ruspert là quy trình điện phân cộng nung gốm, bề mặt màu bạc mịn. Hai công nghệ khác nhau, không thay thế cho nhau.

Chữ “NON-CR” nghĩa là không chứa crom.

Một công đoạn ít được nhắc tới: quy trình sản xuất của hãng có bước nung baking sau mạ kẽm điện phân để ức chế phá huỷ giòn hydro. Cơ chế: mạ điện phân sinh ra nguyên tử hydro trên bề mặt, một phần xâm nhập vào trong thép; vít ngậm hydro khi chịu ứng suất kéo có thể đứt ở lực thấp hơn nhiều so với điểm chảy, sau nhiều tuần hoặc nhiều tháng — gọi là phá huỷ trễ.

Baking là biện pháp ức chế hiện tượng này. Công đoạn này áp dụng cho thép; inox không xử lý. Đây là câu trả lời kỹ thuật cho hiện tượng “bắn thì bình thường, vài tháng sau vít gãy”.

Khoan xuyên thép tối đa và cấp lớp mạ theo từng dòng vít

Hai thông số này quyết định chọn dòng nào cho công trình, và chúng không giống nhau giữa các dòng — kể cả hai dòng panel cùng đường kính Ø6,3 mm. Số liệu dưới đây theo xác nhận chính thức của NT Steel ngày 23/09/2026.

Dòng vítĐường kínhChiều dàiKhoan xuyên thép tối đaLớp mạ
Vít bắn tônØ5,5 mm20, 25, 30, 35, 45, 50, 55, 68 mm6 mmClass 4 — tức 2.000 giờ phun muối
Vít thanh kèo 20 mm (khác với vít bắn tôn 20 mm)Ø5,5 mm20 mm—500 h phun muối
Vít panel mạ bạcØ6,3 mm80 – 180 mm4 mmClass 3 — tức 1.000 giờ phun muối
Vít panel tiêu chuẩnØ6,3 mm80 – 180 mm4 mmLớp mạ tiêu chuẩn (kẽm 7 màu)
Vít rút diềm (vít béo)Ø6,5 mm20 mm2 mmClass 4 — tức 2.000 giờ phun muối
Vít sàn deckØ5,5 mm38 mm12 mmClass 4 — tức 2.000 giờ phun muối

Quy đổi cấp lớp mạ ra giờ phun muối (AS 3566.2-2002): Class 3 = 1.000 giờ · Class 4 = 2.000 giờ. Cấp lớp mạ chính là mốc giờ phun muối trung tính mà lớp mạ phải vượt qua, nên nói “Class 4” và nói “2.000 giờ” là nói cùng một điều. Riêng dòng vít thanh kèo không công bố theo hệ Class mà công bố thẳng mốc 500 giờ.

Dùng chung cho mọi dòng trong bảng: khẩu bắn vít 8 mm và vòng đệm EPDM.

Ba điểm dễ nhầm khi đọc bảng này:

  1. Vít thanh kèo 20 mm không phải vít bắn tôn Ø5,5 × 20mm. Hai mã cùng chiều dài 20 mm, cùng đường kính Ø5,5 mm, nhưng lớp mạ khác hẳn: vít thanh kèo được công bố theo mốc 500 giờ phun muối, còn vít bắn tôn là Class 4 — tức 2.000 giờ, gấp bốn lần. Khi đặt hàng phải gọi rõ tên dòng, không gọi tắt “vít 20” — gọi tắt là nhận nhầm hàng mà nhìn bằng mắt không phân biệt được.
  2. Con số 6 mm chỉ đúng cho dòng vít bắn tôn Ø5,5 mm. Hai dòng panel Ø6,3 mm đều dừng ở 4 mm, dù chiều dài tới 180 mm; vít rút diềm Ø6,5 mm chỉ 2 mm. Riêng vít bắn sàn deck khoan xuyên qua thép dày 12mm. Vít dài hơn không có nghĩa là khoan xuyên thép dày hơn — chiều dài phục vụ lớp panel ở giữa, còn năng lực khoan là của mũi.
  3. Hai bản panel khác nhau ở lớp mạ, không khác ở độ dày khoan. Cùng Ø6,3 mm, cùng 80 – 180 mm, cùng 4 mm khoan xuyên; bản mạ bạc có cấp lớp mạ Class 3 — tức mốc 1.000 giờ phun muối — còn bản tiêu chuẩn là lớp mạ kẽm 7 màu thông thường. Chọn theo môi trường công trình. Riêng vít rút diềm là vít bắt diềm, úp nóc, phụ kiện mỏng.

Cấp “Class” trong bảng là cấp lớp mạ theo AS 3566.2-2002, nêu theo xác nhận của WAKAI, và mỗi cấp tương ứng một mốc giờ phun muối như đã quy đổi ở trên.

Đọc thêm: tại sao phải dùng vít mạ kẽm và các phương pháp mạ kẽm · vít bắn tôn inox SUS410 và SUS304 · cấu tạo và quy trình sản xuất vít bắn tôn Wakai.

Các phép thử nào đã làm, kết quả ra sao?

Bốn phép thử, thực hiện tại một phòng thí nghiệm độc lập ở Singapore theo yêu cầu của hãng Wakai. Mỗi phép thử dùng 5 con vít gá trên đồ gá phi kim loại.

Cấp lớp mạ gắn thẳng với mốc giờ phun muối trong AS 3566.2-2002: Class 3 = 1.000 giờ, Class 4 = 2.000 giờ — vít bắn tôn Ø5,5 mm và vít rút diềm Ø6,5 mm là Class 4, vít panel mạ bạc Ø6,3 mm là Class 3.

Phép thửTiêu chuẩn yêu cầuTiêu chuẩn phương pháp (kèm năm bản)Điều kiệnKết quả
Phun muối trung tínhAS 3566.2-2002AS 2331.3.1-2001NaCl 5 ± 1 % w/w · pH 6,5 – 7,0 · 35 ± 2 °C · mẫu nghiêng 15° · chạy 2.000 giờ, đánh giá tại 240 h và 1.000 hĐạt — không xuất hiện gỉ đỏ sau 2.000 giờ phun muối
Lão hoá UV huỳnh quangAS 3566.2-2002ASTM G154-12aUVB-313 · 0,71 W/m²/nm · chu kỳ 4 h UV @60 °C + 4 h ngưng tụ @50 °C · 2.000 giờĐạt — không nứt rạn, không bong tróc lớp phủ
SO₂ ngưng tụ (Kesternich)AS 3566.2-2002DIN 50018-97 (bản này đã bị thu hồi; bản hiện hành tương đương là DIN EN ISO 22479:2022-08)SO₂ 0,67 % v/v · pha 1: 8 h @40 ± 3 °C, RH > 95 % · pha 2: 16 h làm nguội về 21 – 25 °C · 15 chu kỳĐạt — không gỉ, không phồng rộp
Chịu ẩm ngưng tụAS 3566.2-2002ASTM D2247-201138 ± 1 °C · RH 100 % · 1.000 giờ · treo tự doĐạt

Quy đổi cấp Class ra giờ (AS 3566.2-2002): Class 3 = 1.000 giờ · Class 4 = 2.000 giờ. Phương pháp phun muối trung tính dùng trong bốn báo cáo trên là AS 2331.3.1-2001.

Hồ sơ chứng từ hiện có đến đâu: cấp Class 4 của dòng vít bắn tôn Ø5,5 mm là cấp WAKAI công bố. Bốn báo cáo thử nghiệm hiện có được chấm theo AS 3566.2-2002 Class 3 và đạt ở mốc 1.000 giờ. Phép thử phun muối chạy tiếp tới 2.000 giờ không xuất hiện gỉ đỏ, đúng mốc thời gian của Class 4, nhưng báo cáo ghi “no requirements” ở mốc đó nên chưa được chấm theo bộ tiêu chí Class 4. NT Steel đang xin nhà cung cấp một báo cáo chấm trực tiếp theo Class 4.

Hai điều phải nói rõ về bảng trên, vì đây là chỗ thị trường hay nói quá:

1. Giờ phun muối không quy đổi được ra năm tuổi thọ. Cả ISO 9227 lẫn ASTM B117 đều phủ nhận bằng văn bản việc suy ra tuổi thọ ngoài trời từ số giờ trong buồng phun muối. Phun muối là phép thử so sánh và kiểm soát chất lượng lô hàng, không phải phép thử dự báo tuổi thọ. Bất kỳ ai quy đổi “2.000 giờ bằng 20 năm” đều đang nói một điều mà chính tiêu chuẩn đó cấm nói.

Lưu ý đây là chuyện khác với cấp Class: Class 4 đúng là 2.000 giờ phun muối, nhưng 2.000 giờ đó là thời gian trong buồng thử, không phải số năm ngoài trời.

2. ASTM G154 không phải phép thử chống gỉ kim loại. Nó đo lão hoá của lớp phủ dưới tia cực tím — tức lớp sơn trên đầu vít và ron. Kết quả “không nứt rạn, không bong tróc” nói về lớp phủ, không nói gì về thép bên trong.

Chi tiết từng phép thử: tiêu chuẩn vít bắn tôn.

Bắn vít thế nào cho đúng cấu tạo của nó?

Cấu tạo con vít chỉ phát huy khi dụng cụ và vị trí bắn đúng. Bốn điểm quan trọng nhất:

Máy và tốc độ. Hãng quy định dùng máy vặn vít có cơ cấu ly hợp, tốc độ khoảng 2.500 vòng/phút. Với máy bắn vít dùng pin (impact driver), tài liệu hãng ghi: phần lớn vượt quá 2.500 vòng/phút và mô-men rất mạnh; nếu bất đắc dĩ phải dùng thì chỉnh về chế độ chuyên cho vít khoan và bắn thử trước.

Số liệu đối chiếu của hãng: impact driver phổ thông chạy 3.400 – 3.700 vòng/phút ngay ở chế độ vít khoan, mô-men tối đa 165 – 220 N·m, trong khi vít Ø5,5 chỉ cần khoảng 9,9 N·m. Chênh hơn 17 lần. Hai hậu quả: đứt cổ vít do siết quá và cháy mũi nên khoan không thủng.

Vị trí bắn theo sóng tôn. Catalog hãng phân biệt rõ: bắn sóng dương (đỉnh sóng) cho mái, vì vít tránh được đường nước chảy; bắn sóng âm (đáy sóng) cho vách, vì khoảng cách từ đầu vít tới xà gồ ngắn nên áp lực tiếp xúc mạnh nhất. Nếu buộc phải bắn sóng âm trên mái thì phải dùng đệm EPDM có vành thép để chống dột.

Khoảng cách và mật độ vít. Không có con số cố định kiểu “30 – 50 cm” áp cho mọi công trình. Vị trí bắn được xác định theo sóng tôn và vị trí xà gồ thực tế: vít phải rơi vào xà gồ, và theo phương ngang thì theo bước sóng của loại tôn đang dùng. Vùng gió bão, mép mái, góc mái và vùng biên bắn dày hơn vùng giữa mái. Mật độ cụ thể lấy theo thiết kế của công trình.

Tham khảo: khoảng cách bắn vít tôn thế nào là chuẩn kỹ thuật và cách tính khoảng cách xà gồ mái tôn.

Dọn mạt khoan. Cảnh báo nguyên văn của hãng: “Bột sắt có thể gây rỉ sét, vì vậy hãy loại bỏ nó bằng bàn chải sau khi lắp đặt.” Mạt thép còn sót trên mái là nguyên nhân thật của rất nhiều trường hợp mái mới mà đã thấy vết gỉ — gỉ đó là của mạt khoan, không phải của con vít. Đồng thời: bit mòn phải thay, vì bit mòn là nguyên nhân trượt và toét đầu lục giác.

Thêm về thi công: cách bắn vít mái tôn đúng kỹ thuật · hướng dẫn chống dột mái tôn nhà xưởng.

Chọn size nào cho công trình của mình?

Dải vít bắn tôn Ø5,5 mm hiện có tại NT Steel: 20, 25, 30, 35, 45, 50, 55, 68 mm, khoan xuyên thép tối đa 6 mm. Vít panel là dòng riêng, Ø6,3 mm, dài 80 – 180 mm, khoan xuyên thép tối đa 4 mm, có hai bản: mạ bạc (Class 3, tức 1.000 giờ phun muối) và tiêu chuẩn (lớp mạ kẽm 7 màu). Vít rút diềm Ø6,5 × 20 mm chỉ khoan 2 mm.

Đối chiếu bảng khoan xuyên và lớp mạ ở mục lớp phủ trước khi chốt size; cách đọc quy cách ghi trên hộp có trong bài kích thước vít bắn tôn.

Nguyên tắc chọn gồm hai bước, không phải một:

  1. Cộng tổng bề dày phải xuyên: chiều dày tôn + chiều dày lớp cách nhiệt hoặc lớp đệm + khe hở không khí + chiều dày cánh xà gồ. Chiều dài mũi khoan phải lớn hơn tổng này.
  2. Cộng thêm phần ren nhô ra: ít nhất 3 vòng ren phải nhô qua khỏi mặt sau của cánh xà gồ.

Size ngắn (20 – 35 mm) dùng cho tôn bắn trực tiếp lên xà gồ. Size dài (45 – 68 mm) dùng khi có lớp cách nhiệt hoặc lớp đệm ở giữa — đây cũng là dải có đoạn ren phụ. Vượt quá 68 mm thì chuyển sang dòng panel Ø6,3 mm.

Tám size vít bắn tôn Ø5,5 Wakai: tổng độ dày mối bắn, kiểu ren, trang sản phẩm
Quy cáchTổng độ dày mối bắn phù hợpGhi chú renTrang sản phẩm
Ø5,5 × 20mmdưới 2,4 mm — vách tôn 1 lớp trên thép hộp 1,6 – 2,0 mm, nẹp, diềmRen đơnvít bắn tôn Ø5,5 × 20mm (bắn vách)
Ø5,5 × 25mm2,0 – 3,5 mm — tôn 1 lớp bắn thẳng lên xà gồ 1,6 – 3,0 mmRen đơnvít bắn tôn Ø5,5 × 25mm
Ø5,5 × 30mm5 – 19 mm — tôn 1 lớp có đệm kép 19/25 mm, hoặc tôn xốp lõi 12 – 16 mmRen đơnvít bắn tôn Ø5,5 × 30mm
Ø5,5 × 35mm19 – 29 mm — tôn xốp lõi 16 – 25 mmRen đơnvít bắn tôn Ø5,5 × 35mm
Ø5,5 × 45mm3 – 8 mm — tôn 1 lớp có lớp lót, xà gồ dày 2,5 – 4,5 mmRen đôi (chỉ từ 45mm)vít bắn tôn Ø5,5 × 45mm
Ø5,5 × 50mm11 – 15 mm — tôn xốp lõi 10 – 12 mmRen đôivít bắn tôn Ø5,5 × 50mm
Ø5,5 × 55mm16 – 20 mm — tôn xốp lõi 16 mm, tính cả đệm képRen đôivít bắn tôn Ø5,5 × 55mm
Ø5,5 × 68mmtừ 26 mm — tôn xốp lõi từ 25 mm, hoặc hai lớp chồng míRen đôi, ren dài hơnvít bắn tôn Ø5,5 × 68mm

Đọc bảng theo cấu tạo mối bắn, không đọc theo chiều dài tăng dần: hai lý do tăng chiều dài khác nhau — lớp cách nhiệt dày (30, 35, 50, 55, 68 mm) và cánh xà gồ dày hoặc có lớp lót (45 mm). Cả 8 size đều khoan xuyên thép tối đa 6 mm, dùng khẩu lục giác 8 mm.

Các trang size cụ thể: vít bắn tôn 25 mm · vít bắn tôn 30 mm · vít bắn tôn 35 mm · vít bắn tôn 55 mm · vít bắn mái vách panel Wakai. Nếu công trình nằm ven biển hoặc khu công nghiệp có hơi hoá chất, xem chọn vít theo môi trường.

Bộ bài kỹ thuật vít bắn tôn Wakai

Bài này là một trong bốn bài nền tảng về vít bắn tôn của NT Steel. Ba bài còn lại:

Câu hỏi thường gặp

Vít bắn tôn đuôi cá và vít bắn tôn đầu lục giác có phải hai loại khác nhau không?

Không. Đó là hai cách gọi theo hai bộ phận khác nhau của cùng một con vít. “Đuôi cá” nói về mũi khoan; “đầu lục giác” nói về kiểu đầu. Một con vít bắn tôn Wakai Ø5,5 mm thông dụng vừa có mũi đuôi cá vừa có đầu lục giác có vành. Khi đặt hàng, nên gọi đủ: đường kính, chiều dài, kiểu đầu, có đệm hay không.

Vít bắn tôn Wakai có phải sản xuất tại Nhật Bản không?

Không. Wakai là thương hiệu Nhật Bản, thành lập năm 1940 tại Osaka, nhưng hàng bán tại Việt Nam được sản xuất tại Đài Loan, WAKAI chịu trách nhiệm về sản xuất và chất lượng. Toàn bộ Certificate of Origin đi kèm các lô hàng đều ghi MADE IN TAIWAN, do Phòng Thương mại Đài Loan cấp. Hàng nhập khẩu chính ngạch qua Wakai Việt Nam. NT Steel cung cấp bản sao CO và chứng từ chất lượng theo từng lô khi khách hàng yêu cầu.

Vít có lớp phủ Ruspert thì có phải mạ kẽm nhúng nóng không?

Không. Ruspert là cấu tạo hai lớp: nền mạ kẽm điện phân, bề mặt là lớp gốm nung. Mạ kẽm nhúng nóng là công nghệ khác hẳn — nhúng chi tiết vào bể kẽm nóng chảy. Nhận biết bằng mắt: bề mặt Ruspert màu bạc mịn, đều; bề mặt nhúng nóng thường dày và sần hơn. Cách gọi “mạ kẽm nhúng nóng” cho dòng vít này là sai.

Vít đạt 2.000 giờ phun muối thì dùng được bao nhiêu năm?

Không quy đổi được. Cả ISO 9227 lẫn ASTM B117 đều nêu rõ bằng văn bản rằng số giờ phun muối không dùng để dự báo tuổi thọ ngoài trời. Phun muối là phép thử so sánh và kiểm soát chất lượng lô hàng. Con số 2.000 giờ là mốc thời gian trong buồng thử, tương ứng cấp Class 4 của AS 3566.2-2002, chứ không phải số năm dùng ngoài công trình. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc môi trường: ven biển, khu công nghiệp có hơi hoá chất sẽ khác hẳn vùng nội địa khô ráo.

Class 3 và Class 4 trong AS 3566.2-2002 khác nhau thế nào?

Khác ở mốc giờ phun muối trung tính mà lớp mạ phải vượt qua: Class 3 ứng với 1.000 giờ, Class 4 ứng với 2.000 giờ. WAKAI xác nhận dòng vít bắn tôn Ø5,5 mm và vít rút diềm Ø6,5 mm là Class 4 — tức 2.000 giờ, dòng vít panel mạ bạc Ø6,3 mm là Class 3 — tức 1.000 giờ.

Bắn vít bằng máy bắn vít dùng pin có được không?

Được nhưng phải cẩn thận. Hãng quy định dùng máy có ly hợp, khoảng 2.500 vòng/phút. Máy dùng pin phổ thông chạy 3.400 – 3.700 vòng/phút và mô-men tới 165 – 220 N·m, trong khi vít Ø5,5 chỉ cần khoảng 9,9 N·m. Nếu buộc phải dùng, chỉnh về chế độ chuyên cho vít khoan và bắn thử vài con trước. Sai tốc độ dẫn tới cháy mũi hoặc đứt cổ vít.

Vít bắn tôn inox thì không bao giờ gỉ đúng không?

Không đúng. Inox dùng cho dòng vít khoan của Wakai là SUS410 (tương đương) — loại inox martensit, tài liệu của hãng ghi thẳng rằng SUS410 có thể bị gỉ, xin lưu ý khi sử dụng. SUS410 không phải SUS304. Nếu hồ sơ dự án yêu cầu SUS304, dòng này không đáp ứng. Ngoài ra, inox không qua xử lý baking chống giòn hydro như dòng thép.

Nhận mẫu và báo giá

NT Steel là nhà phân phối vít Wakai tại Việt Nam. Đội kỹ thuật hỗ trợ chọn size theo bản vẽ xà gồ và loại tôn, gửi mẫu thử để bắn kiểm tra trước khi đặt hàng, và cung cấp chứng từ chất lượng, CO/CQ theo lô. Gửi yêu cầu nhận mẫu và báo giá hoặc xem catalogue sản phẩm và hồ sơ năng lực.

Cập nhật: 26/09/2026 · Người soạn nội dung kỹ thuật: Ban kỹ thuật NT Steel

Nhận mẫu & báo giá

Để lại số điện thoại, NT Steel gửi bộ mẫu miễn phí + báo giá vít Wakai phù hợp cho dự án của bạn. Hỗ trợ kỹ thuật trong giờ làm việc.

Hoặc gọi/Zalo trực tiếp:
📞 0866 533 766 💬 Zalo

Zalo
0866 533 766 Zalo Nhận mẫu