
Vít panel mạ bạc Wakai Ø6,3 × 130mm
- Vít panel mạ bạc 130mm — quy cách Ø6,3 × 130mm cho tấm panel 100–115mm, hoặc panel 100mm có nẹp và đệm chen giữa.
- Khoan xuyên thép tối đa 4mm theo công bố của hãng; cánh xà gồ dày hơn phải khoan mồi.
- Lớp phủ Silver Coating, AS 3566.2-2002 Class 3 — tức 1.000 giờ phun muối; CQ ghi Silver Coating SST1000h.
- Phiếu CQ lô 130mm ghi góc uốn 18°, cao nhất dải 80–180mm; khẩu lục giác 8mm.
| Đường kính | Ø6,3 mm (còn ghi 14 theo hệ gauge) |
|---|---|
| Chiều dài | 130 mm |
| Khoan xuyên thép | tối đa 4 mm (theo công bố của hãng); thép dày hơn phải khoan mồi |
| Loại đầu | Lục giác có vành |
| Khẩu bắn | Lục giác 8 mm |
| Vòng đệm | Ron EPDM gắn liền Ø19 mm (tuỳ chọn đệm kép kim loại 25 mm) |
| Ren | Bước ren 1,81 mm · vùng ren 58–62 mm (cố định cho mọi chiều dài trong dải) |
| Lớp phủ | Silver Coating trên nền mạ kẽm điện phân — CQ ghi Silver Coating SST1000h |
| Chống ăn mòn | AS 3566.2-2002 Class 3 — tức 1.000 giờ phun muối |
| Vật liệu | Thép carbon dập nguội (tương đương SWCH18A/SWCH22A), tôi cứng bề mặt |
| Xuất xứ | Đài Loan · Wakai Holdings Co., Ltd. (Nhật Bản) chịu trách nhiệm sản xuất và chất lượng |
Web giới thiệu sản phẩm — chốt đơn & xin mẫu qua Zalo / điện thoại.
Ứng dụng
- Tấm panel 100mm bắt vào cánh xà gồ dày 3–4mm
- Tấm panel 100mm có nẹp nhôm hoặc lớp tôn chen giữa
- Tấm panel 110–115mm ở mái và vách nhà xưởng
- Điểm liên kết cần phần ren ăn sâu vào thép nền
Trả lời nhanh: Vít panel mạ bạc 130mm (quy cách Ø6,3 × 130mm) dùng cho tấm panel 100mm khi xà gồ dày 2,5–4mm, hoặc khi có nẹp chen giữa tấm với xà gồ. Giới hạn khoan là 4mm thép, dày hơn thì khoan mồi. Lớp phủ Silver Coating công bố theo AS 3566.2-2002 Class 3, ứng với 1.000 giờ phun muối; khẩu lục giác 8mm.
Vít panel mạ bạc 130mm dùng cho việc gì?
Size 130mm giải quyết chỗ mà 120mm vừa đủ hoặc thiếu: tấm panel 100mm bắt vào cánh xà gồ dày 3–4mm, tấm 100mm có nẹp nhôm chen giữa, và tấm 110–115mm. Xà gồ chỉ 1,5–2,5mm và không có lớp chen thì vít panel mạ bạc 120mm gọn hơn; tấm từ 125mm cần vít panel mạ bạc 150mm. Không dùng 130mm cho tấm mỏng dưới 60mm vì xà gồ nằm ngoài vùng ren.

Chọn đúng chiều dài: bảng tra nhanh
| Tấm panel | Lớp chen giữa | Xà gồ | Chiều dài vít |
|---|---|---|---|
| 100mm | không | 3–4mm (khoan mồi) | 130mm |
| 100mm | nẹp hoặc tôn 5–10mm | 2mm | 130mm |
| 110–115mm | không | 2mm | 130mm |
Ba bước ren 5,4mm cộng mũi khoan 7–9,2mm là 13mm tối thiểu phải nhô ra. Quy tắc dùng cho cả dòng — xem bài tổng quan vít panel Wakai.
Cấu tạo: đầu, ren, mũi khoan, vòng đệm
Vít 130mm có mũi khoan Ø5,42–5,55mm, thân Ø6,05–6,25mm, bước ren 1,81mm, vùng ren 58–62mm, vành đệm Ø11–12,3mm kèm ron EPDM gắn liền Ø19mm. Phiếu CQ của lô ghi độ cứng bề mặt HV 638–650, lõi HV 415–422, mô-men phá huỷ 248–260 kg·cm (chuẩn tối thiểu 106 kg·cm) và góc uốn 18° — cao nhất dải 80–180mm.
Với vít dài cần để ý jack-up: tài liệu Wakai mô tả tấm trên bị nâng lên dọc trục vít, lực đó dồn vào mũi khoan và gây quá tải. Nguyên lý họ vít tự khoan có ở bài cấu tạo đầu vít và mũi khoan.

Lớp phủ và hồ sơ chống ăn mòn
Lớp phủ là Silver Coating trên nền mạ kẽm điện phân. Ba nguồn khớp nhau: trên phiếu CQ là Silver Coating SST1000h, cấp công bố AS 3566.2-2002 Class 3 nghĩa là 1.000 giờ phun muối, bốn báo cáo chấm theo Class 3.
Ba chỉ tiêu kèm theo, ghi đúng số: ASTM D2247-2011 thử ẩm 100% trong 1.000 giờ (công bố ASTM D2247); DIN 50018-97 thử khí SO₂ qua 15 chu kỳ; ASTM G154-12a thử tia cực tím 2.000 giờ (công bố ASTM G154). Bản DIN 50018:2013-05 đã bị thu hồi, bản hiện hành là DIN EN ISO 22479:2022-08. Mốc giờ phun muối không thành số năm — xem cách chọn vít chống dột cho mái tôn.
Thi công đúng
Dụng cụ: máy vặn vít có ly hợp, khoảng 2.500 vòng/phút, khẩu lục giác 8mm cho vít Ø6,3. Cánh xà gồ hay thép hộp dày quá 4mm thì khoan lỗ mồi trước. Bắn thẳng vào thép 5–6mm khiến mũi chai, lớp phủ quanh mũi cháy và vít gãy ngang chân ren; dòng tiêu chuẩn cũng vậy.
Đặt mũi đúng điểm rồi mới tăng tốc, giữ trục vít thẳng để tránh jack-up. Trên mái đặt ở sóng dương, dừng khi ron bung nhẹ rồi quét mạt sắt.

So sánh với size lân cận
| Chiều dài | Tấm panel | Tấm panel tối thiểu | Điểm phân biệt |
|---|---|---|---|
| 120mm | 100mm | 50mm | Không có lớp chen, xà gồ mỏng |
| 130mm | 100–115mm | 60mm | Có lớp chen hoặc xà gồ 3–4mm |
| 150mm | 125mm | 80mm | Tấm panel dày, buồng cách nhiệt sâu |
Cột tấm panel tối thiểu là hệ quả của vùng ren cố định. Danh mục: vít bắn vách và lợp tôn panel.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào chọn 130mm thay cho 120mm với cùng tấm panel 100mm?
Chọn 130mm khi xà gồ dày 2,5–4mm, hoặc khi giữa tấm panel và xà gồ còn nẹp, đệm, lớp tôn thứ hai. Mỗi lớp chen đều cộng vào chiều dày cần xuyên, và vít vẫn phải còn 13mm nhô ra.
Hiện tượng jack-up là gì, vì sao nó làm hỏng mũi vít?
Tài liệu Wakai mô tả jack-up là khi tấm phía trên bị nâng lên dọc trục vít; lực đó ép mũi khoan vào vật liệu nền và gây quá tải. Với vít dài, giữ máy thẳng trục và ép đều là cách tránh.
Góc uốn 18° trong phiếu CQ nói lên điều gì?
Đó là góc thân vít uốn được trước khi nứt trong phép thử uốn của lô, cao nhất trong dải panel mạ bạc. Trị số này cho thấy lõi vít không giòn sau khi tôi cứng bề mặt. Số đo thay đổi theo từng lô.
Lớp phủ của bản mạ bạc có phải Ruspert không?
Không. Phiếu CQ dòng panel ghi Silver Coating SST1000h, không có chữ Ruspert. Lớp phủ NON-CR Ruspert thuộc dòng vít bắn tôn Ø5,5. Ghi Ruspert cho vít panel là ghi một thứ không có chứng từ chống lưng. Hai dòng khác hẳn nhau.
Hồ sơ CO/CQ và nhận mẫu
Xuất xứ Đài Loan. Chịu trách nhiệm sản xuất và chất lượng là Wakai Holdings Co., Ltd. (Nhật Bản) — thương hiệu Nhật Bản thành lập năm 1940 tại Osaka. Mỗi lô có phiếu CQ; riêng CO của dòng panel Ø6,3 chưa có.
NT Steel phân phối vít Wakai ở miền Bắc, kho Gia Lâm, Văn Giang, Khoái Châu. Liên hệ 0866 533 766 hay Zalo NT Steel để nhận mẫu thử, không mất phí; hoặc điền khối nhận mẫu phía dưới.
Cập nhật: 26/09/2026 · Người soạn nội dung kỹ thuật: Ban kỹ thuật NT Steel
Sản phẩm liên quan
Xem Vít panel Ø6,3 (mái và vách panel) →
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 180mm
Vít panel tiêu chuẩn 180mm, quy cách Ø6,3 × 180mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM Ø19mm.Khoan…
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 150mm
Vít panel tiêu chuẩn 150mm, quy cách Ø6,3 × 150mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM Ø19mm.Khoan…
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 130mm
Vít panel tiêu chuẩn 130mm — quy cách Ø6,3 × 130mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM…
