
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 130mm
- Vít panel tiêu chuẩn 130mm — quy cách Ø6,3 × 130mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM Ø19mm.
- Khoan xuyên thép tối đa 4mm theo công bố của hãng; dày hơn 4mm phải khoan mồi.
- Lớp phủ kẽm 7 màu (lớp mạ tiêu chuẩn); CQ của dòng này không công bố số giờ phun muối.
- Dùng cho panel dày 100–110mm ở kho hàng và vách panel; khẩu lục giác 8mm.
| Đường kính | Ø6,3 mm (gauge #14) |
|---|---|
| Chiều dài | 130 mm |
| Khoan xuyên thép | tối đa 4 mm (theo công bố của hãng) |
| Loại đầu | Lục giác có vành |
| Khẩu bắn | Lục giác 8 mm |
| Vòng đệm | Ron EPDM Ø19 mm (tuỳ chọn đệm kép kim loại 19mm hoặc 25mm) |
| Chiều dài ren | 58–62 mm (cố định cho cả dải 80–180mm) |
| Vật liệu | Thép carbon tôi cứng bề mặt |
| Lớp phủ | Kẽm 7 màu (lớp mạ tiêu chuẩn) |
| Chống ăn mòn | CQ không công bố số giờ phun muối |
| Xuất xứ | Đài Loan · Wakai Holdings (Nhật Bản) chịu trách nhiệm sản xuất và chất lượng |
Web giới thiệu sản phẩm — chốt đơn & xin mẫu qua Zalo / điện thoại.
Ứng dụng
- Mái panel dày 100–110mm cho kho hàng cần cách nhiệt tốt
- Vách panel chống cháy dày 100mm trở lên
- Mái panel nhà xưởng có xà gồ dày 3–4mm
- Liên kết panel dày với thép hộp dưới 4mm
- Thay thế vít panel bị tuôn ren trên mái panel dày
Trả lời nhanh: Vít panel tiêu chuẩn 130mm (quy cách Ø6,3 × 130mm) bắt tấm panel dày 100–110mm vào xà gồ thép. Giới hạn khoan của vít là thép 4mm theo công bố của hãng; dày hơn 4mm phải khoan mồi. Lớp phủ kẽm 7 màu chính là lớp mạ tiêu chuẩn; CQ dòng panel này không ghi số giờ phun muối. Vít bắn bằng khẩu lục giác 8mm trên máy có ly hợp.
Vít panel tiêu chuẩn 130mm dùng cho việc gì?
Size 130mm dành cho panel dày 100–110mm, thường gặp ở kho hàng cần cách nhiệt dày và vách panel chống cháy. Chênh lệch 10mm là quyết định: panel 105mm trên xà gồ 3mm đã vượt khả năng của vít panel tiêu chuẩn Ø6,3 × 120mm. Tấm dày hơn 110mm thì chuyển lên vít panel tiêu chuẩn Ø6,3 × 150mm. Danh mục chung ở vít bắn mái vách panel Wakai.

Chọn đúng chiều dài: bảng tra nhanh
Độ dày xà gồ ảnh hưởng tới việc chọn size: cột giữa tính với xà gồ 2mm, cột phải với xà gồ 4mm — mức dày nhất còn bắn thẳng được. Xem trang tổng quan dòng panel Ø6,3.
| Panel | Xà gồ 2mm | Xà gồ 4mm | Size chọn |
|---|---|---|---|
| 100 mm | 115 mm | 117 mm | 120 mm |
| 105 mm | 120 mm | 122 mm | 130 mm |
| 110 mm | 125 mm | 127 mm | 130 mm |
| 115 mm | 130 mm | 132 mm | 150 mm |
Panel 115mm: với xà gồ 2mm, chiều dài cần thiết đúng bằng 130mm — không còn biên, nên lấy size lớn hơn.
Cấu tạo: đầu, ren, mũi khoan, vòng đệm
Vít có thân Ø6,05–6,25mm và mũi khoan Ø5,42–5,55mm; ron EPDM Ø19mm nằm dưới vành đầu lục giác. Ở size 130mm, ren 58–62mm chiếm dưới một nửa chiều dài; phần qua lõi xốp là trụ trơn nên ren không cào lõi. Xem cấu tạo vít bắn tôn Wakai.

Lớp phủ và hồ sơ chống ăn mòn
Điều quan trọng nhất: lớp phủ là kẽm 7 màu và CQ không công bố số giờ phun muối, nên NT Steel không ghi cấp Class, mã ASTM hay mã DIN cho size 130mm — hồ sơ xếp cấp theo AS 3566.2-2002 hiện chưa có cho dòng kẽm 7 màu. Công trình sát biển, kho lạnh có hơi ẩm tụ ở chân vít, hồ sơ thầu cần mốc giờ phun muối — cả ba đều nên dùng vít panel mạ bạc Ø6,3 × 130mm, dòng có Class 3 — tức 1.000 giờ phun muối. Thêm căn cứ ở cách chọn vít bắn tôn chống dột.
| Tiêu chí | Tiêu chuẩn | Mạ bạc |
|---|---|---|
| Lớp mạ | Kẽm 7 màu | Silver Coating |
| Phun muối trên CQ | Không công bố | 1.000 giờ, Class 3 |
| Kho lạnh, ven biển | Không nên dùng | Nên dùng |
Thi công đúng
Máy vặn vít phải có ly hợp, chạy khoảng 2.500 vòng/phút, gắn đầu bắn vít lục giác 8mm. Vít 130mm dễ lệch trục lúc mới ăn: giữ thẳng góc rồi mới tăng lực đè. Mái bắn sóng dương, vách bắn sóng âm. Siết tới khi ron bung nhẹ thì dừng, rồi quét mạt sắt. Khoảng cách vít xem định mức vít bắn tôn.

So sánh với size lân cận
| Quy cách | Panel phù hợp | Trang |
|---|---|---|
| Ø6,3 × 120 mm | 75–100 mm | Panel tiêu chuẩn 120mm |
| Ø6,3 × 130 mm | 100–110 mm | Trang này |
| Ø6,3 × 150 mm | 115–130 mm | Panel tiêu chuẩn 150mm |
Câu hỏi thường gặp
Size 130mm của dòng panel tiêu chuẩn khoan xuyên thép được mấy mm?
Tối đa 4mm theo công bố của hãng. Đây là giới hạn của cả dòng vít panel Ø6,3, không riêng size 130mm. Xà gồ hoặc thép hộp dày hơn 4mm phải khoan mồi trước, nếu không mũi khoan chai và vít gãy ở chân ren.
Panel dày 110mm chọn vít 130mm hay 150mm?
Panel 110mm trên xà gồ 2mm cần vít dài từ 125mm nên size 130mm là vừa. Với xà gồ 4mm, chiều dài cần thiết lên 127mm, biên an toàn chỉ còn 3mm; khi đó nên lấy size 150mm.
Vít panel 130mm có CO không?
Hiện chưa. Trong hồ sơ NT Steel đang giữ, mười một mã của dòng vít panel chưa có Certificate of Origin riêng, khác với dòng vít bắn tôn Ø5,5 đã có đủ CO.
Hồ sơ thầu đòi 1.000 giờ phun muối thì chọn gì?
Chọn dòng panel mạ bạc cùng chiều dài. CQ dòng mạ bạc ghi Silver Coating kèm mốc 1.000 giờ phun muối, tương ứng Class 3. Dòng kẽm 7 màu không có mốc giờ nào trên CQ nên không dùng cho hồ sơ kiểu đó.
Hồ sơ CO/CQ và nhận mẫu
Wakai Holdings Co., Ltd. (Nhật Bản) là bên chịu trách nhiệm về sản xuất và chất lượng; nhãn hộp ghi xuất xứ Đài Loan. Wakai thành lập năm 1940 tại Osaka. CO/CQ cấp theo lô hàng. NT Steel phân phối vít Wakai tại miền Bắc, kho tại Gia Lâm, Văn Giang, Khoái Châu; gửi mẫu miễn phí để thử trên đúng tấm panel. Gọi hoặc nhắn Zalo 0866 533 766, hoặc để lại thông tin nhận mẫu.
Cập nhật: 26/09/2026 · Người soạn nội dung kỹ thuật: Ban kỹ thuật NT Steel
Sản phẩm liên quan
Xem Vít panel Ø6,3 (mái và vách panel) →
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 180mm
Vít panel tiêu chuẩn 180mm, quy cách Ø6,3 × 180mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM Ø19mm.Khoan…
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 150mm
Vít panel tiêu chuẩn 150mm, quy cách Ø6,3 × 150mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM Ø19mm.Khoan…
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 100mm
Vít panel tiêu chuẩn 100mm — quy cách Ø6,3 × 100mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM…
