
Vít panel mạ bạc Wakai Ø6,3 × 80mm
- Vít panel mạ bạc 80mm — quy cách Ø6,3 × 80mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM gắn liền Ø19mm.
- Khoan xuyên thép tối đa 4mm theo công bố của hãng; xà gồ dày hơn 4mm phải khoan mồi trước.
- Lớp phủ Silver Coating; AS 3566.2-2002 Class 3 — tức 1.000 giờ phun muối, khớp phiếu CQ ghi Silver Coating SST1000h.
- Dùng cho vách panel dày 50mm bắt vào thép hộp 1,4–2mm; khẩu lục giác 8mm.
| Đường kính | Ø6,3 mm (còn ghi 14 theo hệ gauge) |
|---|---|
| Chiều dài | 80 mm |
| Khoan xuyên thép | tối đa 4 mm (theo công bố của hãng); thép dày hơn phải khoan mồi |
| Loại đầu | Lục giác có vành |
| Khẩu bắn | Lục giác 8 mm |
| Vòng đệm | Ron EPDM gắn liền Ø19 mm (tuỳ chọn đệm kép kim loại 25 mm) |
| Ren | Bước ren 1,81 mm · vùng ren 58–62 mm (gần như toàn thân vít có ren) |
| Lớp phủ | Silver Coating trên nền mạ kẽm điện phân — CQ ghi Silver Coating SST1000h |
| Chống ăn mòn | AS 3566.2-2002 Class 3 — tức 1.000 giờ phun muối |
| Vật liệu | Thép carbon dập nguội (tương đương SWCH18A/SWCH22A), tôi cứng bề mặt |
| Xuất xứ | Đài Loan · Wakai Holdings Co., Ltd. (Nhật Bản) chịu trách nhiệm sản xuất và chất lượng |
Web giới thiệu sản phẩm — chốt đơn & xin mẫu qua Zalo / điện thoại.
Ứng dụng
- Vách panel EPS hoặc PU dày 50mm cho nhà xưởng
- Vách ngăn phòng sạch, phòng kỹ thuật bằng panel mỏng
- Bao che khung thép hộp 1,4–2mm
- Ghép tấm panel vào đố thép trung gian
Trả lời nhanh: Vít panel mạ bạc 80mm (quy cách Ø6,3 × 80mm) liên kết tấm panel dày 50mm vào xà gồ hoặc thép hộp dày tối đa 4mm; thép dày hơn phải khoan lỗ mồi. Lớp phủ Silver Coating đạt AS 3566.2-2002 Class 3, tức 1.000 giờ phun muối. Thi công bằng khẩu lục giác 8mm, máy có ly hợp khoảng 2.500 vòng/phút.
Vít panel mạ bạc 80mm dùng cho việc gì?
Đây là chiều dài ngắn nhất của dải vít panel Wakai 80–180mm, dùng cho vách panel mỏng: tấm EPS hoặc PU dày 50mm bắt vào thép hộp 1,4–2mm. Chọn 80mm khi tổng chiều dày tấm và xà gồ không quá 65mm; tấm 75mm dùng vít panel mạ bạc Ø6,3 × 100mm. Không dùng vít này trên tôn một lớp: tấm nền mỏng dưới 1mm không giữ được phần thân còn lại.

Chọn đúng chiều dài: bảng tra nhanh
| Tấm panel | Xà gồ | Chiều dài vít | Phần nhô sau xà gồ |
|---|---|---|---|
| 40mm | 1,5mm | 80mm | khoảng 38mm |
| 50mm | 1,4–2mm | 80mm | khoảng 28mm |
| 60mm | 2mm | 80mm (sát giới hạn) | khoảng 18mm |
| 75mm | 2mm | 100mm | khoảng 23mm |
Vùng ren của cả dải dài cố định 58–62mm tính từ mũi khoan, nên ở chiều dài 80mm gần như toàn thân vít đều có ren. Quy tắc chọn theo độ dày tấm áp dụng cho cả dòng — xem bài trụ vít bắn mái vách panel.
Cấu tạo: đầu, ren, mũi khoan, vòng đệm
Thân vít Ø6,05–6,25mm, mũi khoan Ø5,42–5,55mm dài 7–9,2mm, bước ren 1,81mm, ron EPDM gắn liền Ø19mm và vành đệm Ø11–12,3mm dưới đầu lục giác. Ron chịu dải nhiệt −50 đến 100°C. Nguyên lý đầu, ren và mũi tự khoan xem bài cấu tạo vít bắn tôn.

Lớp phủ và hồ sơ chống ăn mòn
Lớp phủ đúng là Silver Coating trên nền mạ kẽm điện phân. Ba nguồn của dòng mạ bạc trùng khớp: cấp công bố AS 3566.2-2002 Class 3 tức 1.000 giờ phun muối, phiếu CQ ghi Silver Coating SST1000h, bốn báo cáo thử nghiệm chấm theo Class 3.
Ba phép thử phụ trợ gồm ẩm ASTM D2247-2011 trong 1.000 giờ (bản gốc ASTM D2247), SO₂ DIN 50018-97 với 15 chu kỳ và tia cực tím ASTM G154-12a trong 2.000 giờ (bản gốc ASTM G154). Giờ phun muối không quy đổi được ra số năm — xem cách chọn vít bắn tôn chống dột theo môi trường.
Thi công đúng
Máy vặn vít phải có ly hợp, chạy khoảng 2.500 vòng/phút, gắn khẩu lục giác 8mm. Xà gồ hoặc thép hộp dày hơn 4mm phải khoan mồi trước: bắn thẳng vào thép 5–6mm làm chai mũi khoan, cháy lớp phủ quanh mũi và gãy tại chân ren. Đổi sang dòng panel tiêu chuẩn không cứu được, vì hai dòng cùng giới hạn 4mm.
Trên vách bắn vuông góc mặt tấm, trên mái bắn ở sóng dương. Siết vừa đủ để ron bung nhẹ, rồi quét mạt sắt vì mạt khoan là nguồn gỉ.

So sánh với size lân cận
| Chiều dài | Tấm panel | Tấm panel tối thiểu | Hạng mục thường dùng |
|---|---|---|---|
| 80mm | 50mm | 10mm | Vách panel mỏng, vách ngăn phòng |
| 100mm | 75mm | 30mm | Mái panel kho lạnh mỏng |
| 120mm | 100mm | 50mm | Mái và vách panel dày trung bình |
Cả dải nằm ở danh mục vít bắn vách và lợp tôn panel Wakai.
Câu hỏi thường gặp
Chiều dài 80mm bản mạ bạc bắn được tấm panel dày bao nhiêu?
Phù hợp nhất với tấm dày 50mm. Giới hạn trên khoảng 60mm khi xà gồ chỉ 1,4–2mm, vì sau xà gồ vẫn phải còn 13mm gồm mũi khoan và ba bước ren. Tấm từ 75mm trở lên cần chiều dài 100mm.
Xà gồ dày 5mm có bắn thẳng vít panel Ø6,3 được không?
Không. Giới hạn khoan của cả hai dòng vít panel Wakai là 4mm thép. Từ 5mm trở lên phải khoan lỗ mồi rồi mới bắn. Bắn thẳng làm mũi chai, cháy lớp phủ quanh mũi và dễ gãy ngang chân ren.
Vít panel mạ bạc khác vít panel tiêu chuẩn ở điểm nào?
Chỉ khác lớp mạ. Bản mạ bạc phủ Silver Coating, công bố Class 3 theo AS 3566.2-2002 tương ứng 1.000 giờ phun muối. Bản tiêu chuẩn phủ kẽm 7 màu và phiếu CQ không công bố số giờ nào. Khả năng khoan của hai bản bằng nhau, đều là 4mm.
Bắn vít Ø6,3 bằng khẩu nào?
Khẩu lục giác 8mm gắn trên máy vặn vít có cơ cấu ly hợp, tốc độ khoảng 2.500 vòng/phút. Tốc độ cao hơn làm mũi khoan quá nhiệt. Bit lục giác mòn là nguyên nhân trượt đầu vít, nên thay định kỳ theo mức mài mòn.
Hồ sơ CO/CQ và nhận mẫu
Vít panel mạ bạc Wakai xuất xứ Đài Loan, Wakai Holdings Co., Ltd. (Nhật Bản) chịu trách nhiệm sản xuất và chất lượng; Wakai là thương hiệu Nhật Bản thành lập năm 1940 tại Osaka. Mỗi lô có phiếu CQ, còn CO của dòng panel Ø6,3 chưa có nên NT Steel đang xin bổ sung.
NT Steel phân phối vít Wakai tại miền Bắc, kho Gia Lâm, Văn Giang, Khoái Châu, chỉ cung cấp vật tư. Xin mẫu bắn thử qua 0866 533 766 hoặc Zalo NT Steel, mẫu miễn phí; đặt yêu cầu tại mục nhận mẫu và báo giá.
Cập nhật: 26/09/2026 · Người soạn nội dung kỹ thuật: Ban kỹ thuật NT Steel
Sản phẩm liên quan
Xem Vít panel Ø6,3 (mái và vách panel) →
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 180mm
Vít panel tiêu chuẩn 180mm, quy cách Ø6,3 × 180mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM Ø19mm.Khoan…
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 150mm
Vít panel tiêu chuẩn 150mm, quy cách Ø6,3 × 150mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM Ø19mm.Khoan…
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 130mm
Vít panel tiêu chuẩn 130mm — quy cách Ø6,3 × 130mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM…
