
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 80mm
- Vít panel tiêu chuẩn 80mm — quy cách Ø6,3 × 80mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM Ø19mm.
- Khoan xuyên thép tối đa 4mm theo công bố của hãng; xà gồ dày hơn 4mm phải khoan mồi.
- Lớp phủ kẽm 7 màu (lớp mạ tiêu chuẩn); CQ của dòng này không công bố số giờ phun muối.
- Dùng cho vách panel dày 25–50mm trên xà gồ thép dưới 4mm; khẩu lục giác 8mm.
| Đường kính | Ø6,3 mm (gauge #14) |
|---|---|
| Chiều dài | 80 mm |
| Khoan xuyên thép | tối đa 4 mm (theo công bố của hãng) |
| Loại đầu | Lục giác có vành |
| Khẩu bắn | Lục giác 8 mm |
| Vòng đệm | Ron EPDM Ø19 mm (tuỳ chọn đệm kép kim loại 19mm hoặc 25mm) |
| Chiều dài ren | 58–62 mm (cố định cho cả dải 80–180mm) |
| Vật liệu | Thép carbon tôi cứng bề mặt |
| Lớp phủ | Kẽm 7 màu (lớp mạ tiêu chuẩn) |
| Chống ăn mòn | CQ không công bố số giờ phun muối |
| Xuất xứ | Đài Loan · Wakai Holdings (Nhật Bản) chịu trách nhiệm sản xuất và chất lượng |
Web giới thiệu sản phẩm — chốt đơn & xin mẫu qua Zalo / điện thoại.
Ứng dụng
- Vách panel EPS hoặc PU dày 25–50mm bắt vào xà gồ thép
- Vách ngăn phòng kỹ thuật và vách ngăn khu sản xuất trong nhà xưởng
- Ốp tấm panel lên thép hộp mỏng dưới 4mm
- Bổ sung, thay thế vít vách panel đã thi công
- Mái panel mỏng trên xà gồ dưới 4mm, bắn ở sóng dương
Trả lời nhanh: Vít panel tiêu chuẩn 80mm (quy cách Ø6,3 × 80mm) là size ngắn nhất của dòng vít panel, dùng bắt tấm panel dày 25–50mm vào xà gồ thép. Vít khoan xuyên thép tối đa 4mm theo công bố của hãng; dày hơn 4mm phải khoan mồi. Lớp phủ là kẽm 7 màu, tức lớp mạ tiêu chuẩn, và CQ của dòng này không công bố số giờ phun muối. Khẩu bắn lục giác 8mm.
Vít panel tiêu chuẩn 80mm dùng cho việc gì?
Size 80mm dành cho vách panel mỏng: tấm EPS hoặc PU dày 25–50mm bắt vào xà gồ C, thép hộp hoặc thép tấm dưới 4mm. Chọn 80mm khi tổng panel cộng xà gồ không quá 67mm; vượt mốc đó thì lên vít panel tiêu chuẩn Ø6,3 × 100mm. Cả dải ở danh mục vít bắn mái vách panel Wakai.

Chọn đúng chiều dài: bảng tra nhanh
Vít phải xuyên hết tấm panel, qua xà gồ và còn lộ ba bước ren phía sau; bước ren 1,81mm, thân mũi khoan 7,0–9,2mm, nên trừ khoảng 13mm khỏi chiều dài danh nghĩa. Cách tính cho cả dải ở trang tổng quan dòng panel Ø6,3.
| Panel | Panel + xà gồ | Vít tối thiểu | Size chọn |
|---|---|---|---|
| 25 mm | 27 mm | 40 mm | 80 mm |
| 40 mm | 42 mm | 55 mm | 80 mm |
| 60 mm | 62 mm | 75 mm | 80 mm |
| 75 mm | 77 mm | 90 mm | 100 mm |
Với tấm 25–40mm, phần vít nhô sau xà gồ khá dài: kiểm tra phía sau không vướng.
Cấu tạo: đầu, ren, mũi khoan, vòng đệm
Đầu lục giác có vành, ron EPDM Ø19mm, mũi khoan Ø5,42–5,55mm, thân mũi 7,0–9,2mm. Đoạn ren cố định 58–62mm bất kể vít dài bao nhiêu, nên ở size 80mm gần như toàn bộ thân là ren — tỷ lệ cao nhất dải. Xem cấu tạo vít bắn tôn Wakai.

Lớp phủ và hồ sơ chống ăn mòn
Lớp phủ của dòng panel tiêu chuẩn là kẽm 7 màu — lớp mạ tiêu chuẩn của hãng. CQ của dòng này không công bố số giờ phun muối, nên trang này không ghi mốc giờ, mã ASTM, mã DIN hay cấp Class nào. Ba trường hợp không nên dùng dòng tiêu chuẩn: công trình ven biển, kho lạnh có đọng ẩm quanh lỗ vít, và hồ sơ thầu đòi số giờ phun muối. Khi đó chuyển sang vít panel mạ bạc Ø6,3 × 80mm, dòng công bố Class 3 theo AS 3566.2-2002 — tức 1.000 giờ phun muối. Xem thêm cách chọn vít bắn tôn chống dột.
| Mục | Tiêu chuẩn | Mạ bạc |
|---|---|---|
| Lớp phủ | Kẽm 7 màu | Silver Coating |
| Phun muối trên CQ | Không công bố | 1.000 giờ, Class 3 |
| Khoan xuyên thép | 4 mm | 4 mm |
Thi công đúng
Dùng máy vặn vít có cơ cấu ly hợp, khoảng 2.500 vòng/phút, gắn đầu bắn vít lục giác 8mm. Mái panel bắn sóng dương để đầu vít tránh đường nước chảy; vách bắn sóng âm. Siết vừa đủ để ron EPDM bung nhẹ rồi dừng. Quét mạt sắt sau khi bắn, vì mạt khoan để lại trên mặt panel là nguồn gỉ.

So sánh với size lân cận
| Quy cách | Panel phù hợp | Trang |
|---|---|---|
| Ø6,3 × 80 mm | 25–50 mm | Trang này |
| Ø6,3 × 100 mm | 60–75 mm | Panel tiêu chuẩn 100mm |
| Ø6,3 × 120 mm | 75–100 mm | Panel tiêu chuẩn 120mm |
Câu hỏi thường gặp
Size 80mm của dòng panel tiêu chuẩn bắn được tấm panel dày bao nhiêu?
Tấm panel dày 25–50mm, tối đa khoảng 60mm nếu xà gồ chỉ dày 2mm. Cách tính: chiều dài vít bằng độ dày panel cộng xà gồ cộng 13mm cho thân mũi khoan và ba bước ren lộ ra sau.
Vít panel tiêu chuẩn Ø6,3 có công bố số giờ phun muối không?
Không. CQ chỉ ghi lớp mạ kẽm 7 màu, không có mốc giờ phun muối nào, nên NT Steel không gắn cấp Class, mã ASTM hay mã DIN cho size 80mm. Cần con số có chứng từ thì chọn dòng panel mạ bạc.
Xà gồ dày 5mm có bắn thẳng vít panel 80mm được không?
Không nên. Giới hạn khoan của cả hai dòng vít panel Ø6,3 là thép 4mm theo công bố của hãng. Xà gồ 5mm phải khoan mồi trước; bắn thẳng vào thép dày hơn làm chai mũi khoan và gãy vít tại chân ren.
Vít panel 80mm khác vít bắn tôn Ø5,5 × 68mm thế nào?
Khác cả đường kính lẫn mục đích. Vít panel Ø6,3 × 80mm có ren 58–62mm để giữ tấm panel dày, khoan tối đa 4mm. Vít bắn tôn Ø5,5 × 68mm dùng cho tôn một lớp, khoan được thép dày hơn và có ren đôi ở cổ.
Hồ sơ CO/CQ và nhận mẫu
Xuất xứ Đài Loan; Wakai Holdings Co., Ltd. (Nhật Bản) chịu trách nhiệm sản xuất và chất lượng. Wakai là thương hiệu Nhật Bản thành lập năm 1940 tại Osaka. Hàng có CO/CQ theo lô. NT Steel phân phối vít Wakai tại miền Bắc, kho ở Gia Lâm, Văn Giang và Khoái Châu, gửi mẫu miễn phí. Liên hệ Zalo 0866 533 766 hoặc gửi yêu cầu nhận mẫu.
Cập nhật: 26/09/2026 · Người soạn nội dung kỹ thuật: Ban kỹ thuật NT Steel
Sản phẩm liên quan
Xem Vít panel Ø6,3 (mái và vách panel) →
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 180mm
Vít panel tiêu chuẩn 180mm, quy cách Ø6,3 × 180mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM Ø19mm.Khoan…
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 150mm
Vít panel tiêu chuẩn 150mm, quy cách Ø6,3 × 150mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM Ø19mm.Khoan…
Vít panel tiêu chuẩn Wakai Ø6,3 × 130mm
Vít panel tiêu chuẩn 130mm — quy cách Ø6,3 × 130mm, đầu lục giác có vành, ron EPDM…
