0866 533 766

Thi công mái tôn A-Z

Thi công mái tôn đúng kỹ thuật là chuỗi 5 quyết định nối nhau: chọn độ dốc → bố trí xà gồ → chọn cỡ vít → xác định khoảng cách bắn → siết đúng điểm dừng. Sai ở bất kỳ khâu nào cũng dẫn tới cùng một kết quả: mái dột hoặc tốc mái. Trang này là bản đồ tổng hợp toàn bộ quy trình, mỗi phần dẫn tới bài hướng dẫn chi tiết tương ứng.

Năm thông số cốt lõi

Thông sốGiá trị chuẩnChi tiết
Độ dốc mái tônTối thiểu 10%, nên 15–30%Cách tính độ dốc mái tôn
Khoảng cách xà gồ700–1.200 mm tuỳ loại tônCách tính khoảng cách xà gồ
Khoảng cách bắn vít30–40 cm giữa mái, 20–25 cm mép máiKhoảng cách bắn vít tôn chuẩn
Định mức vít5–6 vít/m² tôn 1 lớp, 4–5 vít/m² panelĐịnh mức vít bắn tôn
Tốc độ máy bắn vít1.800–2.500 vòng/phútCách bắn vít mái tôn đúng kỹ thuật

Bước 1 — Chuẩn bị và tính toán vật tư

Bước 2 — Bố trí hệ xà gồ

Khoảng cách xà gồ quyết định luôn khoảng cách giữa các hàng vít, vì vít chỉ có tác dụng khi bắn trúng xà gồ. Nguyên tắc theo độ dày tôn:

  • Tôn 1 lớp 0,35–0,45mm: xà gồ cách nhau 700–900mm
  • Tôn 1 lớp 0,45–0,50mm: xà gồ cách nhau 900–1.100mm
  • Tôn xốp PU, panel cách nhiệt: xà gồ cách nhau 1.000–1.200mm

Chi tiết: cách tính khoảng cách xà gồ mái tôn.

Bước 3 — Chọn cỡ vít

Công thức: Chiều dài vít ≥ độ dày tôn + độ dày xà gồ + 10mm (panel cộng 15mm).

Lớp vật liệuCỡ vítSản phẩm
Tôn 1 lớp, xà gồ ≤ 2mm25–30 mmVít 30mm
Tôn 1 lớp, xà gồ C 2–4mm40–50 mmVít 5cm
Tôn chồng mí, xà gồ 4–6mm55–68 mmVít 68mm
Tôn xốp PU 25–50mm80–100 mmVít bắn tôn xốp
Panel 50–150mm100–180 mmVít panel

Xem thêm kích thước vít bắn tôn và chọn vít theo môi trường công trình.

Bước 4 — Bắn vít

Ba nguyên tắc không đổi: bắn trên đỉnh sóng, bắn vuông góc với mặt tôn, và dừng siết khi đệm EPDM vừa chớm phình ra bằng mép đệm kim loại.

Bước 5 — Hoàn thiện và gia cố

Bảy lỗi làm hỏng cả mái

  1. Bắn hụt xà gồ — vừa mất lực giữ vừa tạo lỗ thủng vĩnh viễn.
  2. Bắn ở đáy sóng — đáy sóng là đường dẫn nước, chắc chắn sẽ dột.
  3. Siết quá tay — cao su lòi ra ngoài, đỉnh sóng móp, tạo vũng đọng nước.
  4. Bỏ hàng vít ở mép mái — đây là vùng chịu lực hút gió lớn nhất, không phải chỗ tiết kiệm vít.
  5. Chọn vít quá ngắn — mũi vít không ăn đủ vào xà gồ, mái lỏng sau vài tháng.
  6. Dùng vít mạ kẽm ở công trình ven biển — gỉ trong 2–3 năm.
  7. Dùng lại vít đã tháo — đệm cao su chỉ nén kín được một lần.

Câu hỏi thường gặp

Thi công mái tôn cần những bước nào?

Năm bước: tính độ dốc và vật tư, bố trí hệ xà gồ, chọn cỡ vít theo tổng độ dày, bắn vít đúng khoảng cách và đúng lực siết, cuối cùng là hoàn thiện máng xối và gia cố vùng biên.

Mái tôn cần độ dốc tối thiểu bao nhiêu?

Tối thiểu 10%, nên làm 15–30% để thoát nước tốt và giảm nguy cơ nước tràn ngược qua mối chồng mí khi mưa lớn.

1m² mái tôn cần bao nhiêu vít?

5–6 vít/m² với tôn 1 lớp, 4–5 vít/m² với tôn xốp và panel. Vùng giữa mái ít hơn, vùng mép mái nhiều hơn.

Bắn vít mái tôn ở đỉnh sóng hay đáy sóng?

Đỉnh sóng, với mọi mái lợp. Đáy sóng là đường dẫn nước nên lỗ vít ở đó gần như chắc chắn sẽ dột khi đệm cao su lão hoá.

Làm sao biết đã siết vít đủ chặt?

Dừng khi đệm cao su EPDM vừa chớm phình ra bằng mép đệm kim loại. Cao su lòi hẳn ra ngoài là đã siết quá tay.

Tư vấn vật tư cho công trình

NT Steel — Thép Nguyễn Thanh phân phối vít Wakai cho nhà thầu nhà thép tiền chế và công trình dân dụng miền Bắc. Gửi bản vẽ hoặc diện tích mái, kỹ thuật sẽ tính giúp chủng loại và số lượng vít.

Zalo
0866 533 766 Zalo Nhận mẫu